| UBND HUYỆN BÌNH CHÁNH |
|
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM |
|
| TRƯỜNG THCS PHONG PHÚ |
|
Độc Lập - Tự Do - Hạnh Phúc |
|
|
|
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC SINH DỰ THI VĂN HAY - CHỮ TỐT |
|
|
CẤP TRƯỜNG |
|
|
NĂM HỌC 2019 - 2020 |
|
|
|
| HỌC SINH CÓ TÊN TRONG DANH SÁCH ĐẾN TRƯỜNG DỰ THI LÚC 13G NGÀY 16/9/2019- THỜI GIAN LÀM BÀI 90 PHÚT. |
|
|
|
|
|
|
| STT |
Họ và chữ lót |
Tên HS |
Lớp |
PHÒNG THI |
| 1 |
Nguyễn Thị Hương |
Giang |
6/1 |
Phòng lớp 9.1 |
| 2 |
Bùi Kim |
Oanh |
6/1 |
| 3 |
Võ Ngọc Như |
Khánh |
6/1 |
| 4 |
Nguyễn Thùy |
Dương |
6/1 |
| 5 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Nhi |
6/1 |
| 6 |
Hồng Ngọc |
Minh |
6/2 |
| 7 |
Cao Ngọc Nhã |
Uyên |
6/2 |
| 8 |
Chung Ngọc Tường |
Vy |
6/3 |
| 9 |
Phùng Trương Khải |
Tâm |
6/4 |
| 10 |
Lê Minh |
Hoài |
6/5 |
| 11 |
Nguyễn Ngọc Kim |
Khánh |
6/5 |
| 12 |
Nguyễn Kim |
Phụng |
6/5 |
| 13 |
Lâm Thị Mỹ |
Trân |
6/6 |
| 14 |
Dương Gia |
Huy |
6/6 |
| 15 |
Trần Ngọc Yến |
Nhi |
6/7 |
| 16 |
Ngô Thị Cẩm |
Hồng |
6/7 |
| 17 |
Sen Thanh |
Hằng |
6/7 |
| 18 |
Dương Mai Quỳnh |
Trâm |
6/8 |
| 19 |
Nguyễn Lê Như |
Ngọc |
7/1 |
| 20 |
Nguyễn Ngọc Anh |
Thư |
7/1 |
| 21 |
Nguyễn Châu |
Linh |
7/1 |
| 22 |
Phan Ngọc Phương |
Trinh |
7/1 |
| 23 |
Tạ Trần Mai |
Khanh |
7/1 |
| 24 |
Đoàn Thị Tường |
Vy |
7/2 |
| 25 |
Ngô Thị Mai |
Trúc |
7/2 |
| 26 |
Nguyễn Thị Thanh |
Ngân |
7/2 |
| 27 |
Lê Kim |
Quỳnh |
7/3 |
| 28 |
Nguyễn Trần Bảo |
Ngọc |
7/4 |
| 29 |
Nguyễn Ngọc Kiều |
Oanh |
7/5 |
| 30 |
Nguyễn Minh |
Nhựt |
7/6 |
| 31 |
Nguyễn Xuân |
Mai |
7/7 |
| 32 |
Nguyễn Thị Cẩm |
Tiên |
7/7 |
| 33 |
Hồng Gia |
Hân |
7/8 |
| 34 |
Nguyễn Huỳnh Thảo |
Nhu |
7/8 |
| 35 |
Huỳnh Kim |
Thi |
8/1 |
| 36 |
Đỗ Lê Anh |
Thư |
8/1 |
| 37 |
Huỳnh Đắc |
Chương |
8/1 |
Phòng lớp 9.2 |
| 38 |
Bùi Minh |
Trung |
8/1 |
| 39 |
Lê Ngọc Phương |
Nhi |
8/1 |
| 40 |
Lương Hoàng Quỳnh |
Anh |
8/2 |
| 41 |
Nguyễn Thị Hồng |
Ngọc |
8/2 |
| 42 |
Nguyễn Lê Anh |
Thư |
8/2 |
| 43 |
Nguyễn Ngọc Thảo |
Vy |
8/2 |
| 44 |
Nguyễn Ngọc Thường |
Vy |
8/2 |
| 45 |
Lê Lữ Minh |
Thy |
8/2 |
| 46 |
Nguyễn Thị Hồng |
Nhung |
8/2 |
| 47 |
Trần Ngọc Phương |
Quỳnh |
8/2 |
| 48 |
Lưu Đinh Tường |
Nghi |
8.3 |
| 49 |
Trần Thị Quỳnh |
Thi |
8/3 |
| 50 |
Trương Quốc |
An |
8/4 |
| 51 |
Nguyễn Thị Mỹ |
Kiều |
8/5 |
| 52 |
Lê Vũ Dạ |
Thảo |
8/5 |
| 53 |
Nguyễn Thị Thu |
Tuyền |
8/6 |
| 54 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Ngân |
8/6 |
| 55 |
Thái Thị Thu |
Thảo |
8/7 |
| 56 |
Lại Thị Tuyết |
Mai |
8/8 |
| 57 |
Lê Thị Diễm |
Quỳnh |
8/8 |
| 58 |
Võ Ngọc |
Phương |
8/8 |
| 59 |
Nguyễn Thị Minh |
Thơ |
9/1 |
| 60 |
Thái Nguyễn Bảo |
Ni |
9/1 |
| 61 |
Hùynh Ngọc Phương |
Trúc |
9/1 |
| 62 |
Lê Diễm |
Quỳnh |
9/1 |
| 63 |
Hùnh Cẩm |
Nhung |
9/1 |
| 64 |
Nguyễn Hòang Phương |
Duyên |
9/1 |
| 65 |
Nguyễn Anh |
Tuyên |
9/2 |
| 66 |
Nguyễn Kim |
Ngọc |
9/3 |
| 67 |
Trần Hạ |
Vy |
9/4 |
| 68 |
Võ Thúy |
Quyên |
9/5 |
| 69 |
Lê Văn Phước |
Trung |
9/6 |
| 70 |
Nguyễn Thị Kim |
Liên |
9/6 |
| 71 |
Đỗ Ngọc |
Thảo |
9/7 |
| 72 |
Trịnh Thị Phương |
Thảo |
9/7 |
|
|
|
|
|
|
Tổng danh sách trên có 72 HS dự thi VHCT cấp trường |
|
|
|
|
|
|
|
|
Phong Phú, ngày 12 tháng 9 năm 2019 |
|
|
KT. HIỆU TRƯỞNG |
|
|
P. HIỆU TRƯỞNG |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Dương Thị Huyền Trân |
|
|
|
|
|